Phép dịch "Bataljon" thành Tiếng Việt

Tiểu đoàn là bản dịch của "Bataljon" thành Tiếng Việt.

Bataljon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Tư-Tiếng Việt

  • Tiểu đoàn

    Prvi bataljon, ne pucajte što je duže moguće.

    Tiểu đoàn 1, cứ bình tĩnh khi còn có thể nhé.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bataljon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Bataljon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch