Phép dịch "dour" thành Tiếng Việt
nước, nước là các bản dịch hàng đầu của "dour" thành Tiếng Việt.
dour
ngữ pháp
Kementad heverk a zour a c'holo an Douar pe ur blanedenn all.
-
nước
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch với chính tả thay thế
Dour
-
nước
nounhợp chất hóa học tạo thành từ phân tử gồm hai nguyên tử hidro và một nguyên tử ôxy
Hình ảnh có "dour"
Các cụm từ tương tự như "dour" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Suối
-
Vòng tuần hoàn nước
-
vùng nước
-
Genetta piscivora
-
lụt · nạn lụt
-
Rái cá
-
Gà nước Ấn Độ
-
lụt
Thêm ví dụ
Thêm