Phép dịch "ta" thành Tiếng Việt

ngón chân là bản dịch của "ta" thành Tiếng Việt.

ta noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh cổ-Tiếng Việt

  • ngón chân

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Thêm

Bản dịch "ta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch