Phép dịch "wit" thành Tiếng Việt

trắng, bạch, bạc là các bản dịch hàng đầu của "wit" thành Tiếng Việt.

wit adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • trắng

    adjective

    Aanvanklik wou ek nie na hulle luister nie omdat ek nie wit mense vertrou het nie.

    Thoạt đầu, tôi không muốn nghe vì tôi không tin tưởng người da trắng.

  • bạch

    noun

    Die wit perd, waarvan die ruiter ’n hemelse koning is.

    Con ngựa bạch, người cưỡi là vua trên trời.

  • bạc

    adjective noun

    As die pigmentselle dus ophou om melanien te vervaardig, sal die hare wit wees.

    Vì lý do đó, nếu các tế bào sắc tố ngừng sản sinh chất melanin thì tóc sẽ bạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • trắng

    adjective

    Aanvanklik wou ek nie na hulle luister nie omdat ek nie wit mense vertrou het nie.

    Thoạt đầu, tôi không muốn nghe vì tôi không tin tưởng người da trắng.

Hình ảnh có "wit"

Các cụm từ tương tự như "wit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch