Phép dịch "wit" thành Tiếng Việt
trắng, bạch, bạc là các bản dịch hàng đầu của "wit" thành Tiếng Việt.
wit
adjective
ngữ pháp
-
trắng
adjectiveAanvanklik wou ek nie na hulle luister nie omdat ek nie wit mense vertrou het nie.
Thoạt đầu, tôi không muốn nghe vì tôi không tin tưởng người da trắng.
-
bạch
nounDie wit perd, waarvan die ruiter ’n hemelse koning is.
Con ngựa bạch, người cưỡi là vua trên trời.
-
bạc
adjective nounAs die pigmentselle dus ophou om melanien te vervaardig, sal die hare wit wees.
Vì lý do đó, nếu các tế bào sắc tố ngừng sản sinh chất melanin thì tóc sẽ bạc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Wit
-
trắng
adjectiveAanvanklik wou ek nie na hulle luister nie omdat ek nie wit mense vertrou het nie.
Thoạt đầu, tôi không muốn nghe vì tôi không tin tưởng người da trắng.
Hình ảnh có "wit"
Các cụm từ tương tự như "wit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bê-la-rút · Bạch Nga
-
Tiếng Nga · tiếng Bê-la-rút
-
Belarus
-
Sao lùn trắng
-
Biển Trắng · Bạch Hải
Thêm ví dụ
Thêm