Phép dịch "winter" thành Tiếng Việt

mùa đông, đông, 冬 là các bản dịch hàng đầu của "winter" thành Tiếng Việt.

winter noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • mùa đông

    noun

    Een winter was ek siek, en ons het min kos en geen geld gehad nie.

    Một mùa đông nọ tôi ngã bệnh, lương thực và tiền cũng vừa cạn.

  • đông

    noun

    Een winter was ek siek, en ons het min kos en geen geld gehad nie.

    Một mùa đông nọ tôi ngã bệnh, lương thực và tiền cũng vừa cạn.

  • 務冬

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " winter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Winter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • mùa đông

    noun

    Een winter was ek siek, en ons het min kos en geen geld gehad nie.

    Một mùa đông nọ tôi ngã bệnh, lương thực và tiền cũng vừa cạn.

Thêm

Bản dịch "winter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch