Phép dịch "wag" thành Tiếng Việt

chờ, chờ đợi, đợi là các bản dịch hàng đầu của "wag" thành Tiếng Việt.

wag verb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • chờ

    verb

    Kom ons wag tot hy kom.

    Hãy chờ đến khi anh ta đến.

  • chờ đợi

    Daar is nog ’n rede waarom dit wys is om te wag.

    Cũng có lý do khác để bạn chờ đợi.

  • đợi

    verb

    Daar is nog ’n rede waarom dit wys is om te wag.

    Cũng có lý do khác để bạn chờ đợi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch