Phép dịch "vyf" thành Tiếng Việt

năm, ngũ là các bản dịch hàng đầu của "vyf" thành Tiếng Việt.

vyf numeral
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • năm

    noun

    Hulle probeer dan geleidelik om al vyf weeklikse gemeentelike vergaderinge te hou.

    Rồi họ dần dần sắp xếp để có cả năm buổi họp của hội thánh mỗi tuần.

  • ngũ

    Cardinal number

    Die groot hoeveelheid water van die kort Niagara-rivier (56 kilometer) is afkomstig van vier van die vyf Groot Mere.

    Lượng nước khổng lồ chảy xuống Sông Niagara ngắn (56 kilômét) là nước của bốn hồ trong Ngũ Đại Hồ chảy vào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vyf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vyf" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vyf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch