Phép dịch "vuil" thành Tiếng Việt
xấu, xấu xa, bẩn là các bản dịch hàng đầu của "vuil" thành Tiếng Việt.
vuil
adjective
ngữ pháp
-
xấu
adjectiveTree jy onmiddellik daadwerklik op om van hierdie vuil invloed weg te kom?
Bạn có tức thời phản ứng để lánh xa ảnh hưởng xấu này không?
-
xấu xa
adjectiveElke dag moes ek teen negatiewe, vuil gedagtes stry wat steeds my verstand binnegestroom het.
Hàng ngày, tôi phải chống cự lại những ý nghĩ tiêu cực, xấu xa, vẫn còn tràn ngập trong tâm trí tôi.
-
bẩn
adjectiveEk het te vuil gevoel weens my onsedelike lewenswyse.
Tôi cảm thấy mình nhơ bẩn vì cuộc sống vô luân.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dơ
- bậy bạ
- tục tĩu
- bẩn thỉu
- bậy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vuil " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm