Phép dịch "vryf" thành Tiếng Việt

chà xát, cọ xát là các bản dịch hàng đầu của "vryf" thành Tiếng Việt.

vryf verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • chà xát

  • cọ xát

    Wanneer ’n muntstuk teen hierdie gladde steen met sy effens growwe tekstuur gevryf word, laat dit ’n merk.

    Mặt đá được mài khá nhẵn, nên khi cọ xát đồng tiền vào thì để lại trên đó một dấu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vryf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vryf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch