Phép dịch "vlam" thành Tiếng Việt

ngọn lửa là bản dịch của "vlam" thành Tiếng Việt.

vlam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • ngọn lửa

    Wanneer die vlam geblus word, gaan dit nêrens heen nie.

    Khi ngọn lửa bị dập tắt, nó không đi đâu cả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vlam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vlam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch