Phép dịch "vet" thành Tiếng Việt

mỡ, đậm, Chất béo là các bản dịch hàng đầu của "vet" thành Tiếng Việt.

vet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • mỡ

    noun

    Maar wat Abel betref, ook hy het van die eerstelinge van sy kleinvee gebring, selfs hulle vet.

    A-bên cũng dâng chiên đầu lòng trong bầy mình cùng mỡ nó.

  • đậm

    adjective

    Die gevalle waar toʹte as “dan” vertaal is, is in vet letters.

    Những trường hợp mà chữ toʹte được dịch là “bấy giờ, khi ấy” thì được in chữ đậm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Chất béo

    Daar word ook voorgestel dat min vet en suiker geëet word.

    Cũng có đề nghị rằng nên hạn chế ăn chất béo và đường.

Thêm

Bản dịch "vet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch