Phép dịch "vernis" thành Tiếng Việt
quét sơn, sơn, đánh véc ni là các bản dịch hàng đầu của "vernis" thành Tiếng Việt.
vernis
-
quét sơn
-
sơn
verb noun“Dit is asof dit ander goeie eienskappe met ’n permanente vernis bedek.
Quả thật, nó tô một lớp sơn lâu bền trên những đức tính tốt đẹp khác.
-
đánh véc ni
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vernis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm