Phép dịch "tyd" thành Tiếng Việt
thời gian, 時間 là các bản dịch hàng đầu của "tyd" thành Tiếng Việt.
tyd
noun
ngữ pháp
-
thời gian
nounEgpare moet tyd saam spandeer, en kinders het tyd saam met hulle ouers nodig.
Vợ chồng cần có thời gian bên nhau, và con cái cần thời gian của cha mẹ.
-
時間
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tyd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tyd" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hiệp phụ
Thêm ví dụ
Thêm