Phép dịch "trofee" thành Tiếng Việt
chiếc cúp, cúp là các bản dịch hàng đầu của "trofee" thành Tiếng Việt.
trofee
-
chiếc cúp
-
cúp
verb nounKazoena was nog stom van verbasing toe sy na die verhoog gestap het om haar trofee te ontvang—vir die eerste prys!
Kazuna vẫn chưa hết kinh ngạc khi lên bục nhận cúp giải nhất!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trofee " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm