Phép dịch "tonneling" thành Tiếng Việt

đi đường ngầm là bản dịch của "tonneling" thành Tiếng Việt.

tonneling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • đi đường ngầm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tonneling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tonneling" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tonneling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch