Phép dịch "tin" thành Tiếng Việt

thiếc, Thiếc là các bản dịch hàng đầu của "tin" thành Tiếng Việt.

tin noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • thiếc

    noun

    Spanje het ryk myne wat baie silwer, yster, tin en ander metale lewer.

    Tây Ban Nha có mỏ quặng dồi dào, nào bạc, sắt, thiếc và các kim loại khác.

  • Thiếc

    Spanje het ryk myne wat baie silwer, yster, tin en ander metale lewer.

    Tây Ban Nha có mỏ quặng dồi dào, nào bạc, sắt, thiếc và các kim loại khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch