Phép dịch "tier" thành Tiếng Việt

con cọp, con hổ, hổ là các bản dịch hàng đầu của "tier" thành Tiếng Việt.

tier noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • con cọp

    noun

    Daar is meer as 500 Siberiese tiere in dieretuine regoor die wêreld.

    Trong các sở thú trên khắp thế giới, có hơn 500 con cọp Siberia.

  • con hổ

    noun

    Arnold het sy tiertjie teruggekry en sy trane afgevee.

    Có lại con hổ, Arnold lau khô nước mắt.

  • hổ

    noun

    Arnold het sy tiertjie teruggekry en sy trane afgevee.

    Có lại con hổ, Arnold lau khô nước mắt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • beo
    • báo
    • báo hoa mai
    • cọp
    • cọp gấm
    • hùm
    • khái
    • kễnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tier
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Hổ

    Một loài động vật

    Arnold het sy tiertjie teruggekry en sy trane afgevee.

    Có lại con hổ, Arnold lau khô nước mắt.

Hình ảnh có "tier"

Thêm

Bản dịch "tier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch