Phép dịch "terrorisme" thành Tiếng Việt

khủng bố, chính sách khủng bố, chủ nghĩa khủng bố là các bản dịch hàng đầu của "terrorisme" thành Tiếng Việt.

terrorisme
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • khủng bố

    verb

    Tienduisende het die onskuldige slagoffers van terrorisme geword.

    Hàng vạn người vô tội đã trở thành nạn nhân của sự khủng bố.

  • chính sách khủng bố

  • chủ nghĩa khủng bố

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " terrorisme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Terrorisme
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • khủng bố

    verb

    Terrorisme en wapens van massavernietiging bedreig vrede en veiligheid.

    Nạn khủng bố và vũ khí tiêu diệt hàng loạt đe dọa hòa bình và an ninh.

Thêm

Bản dịch "terrorisme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch