Phép dịch "tel" thành Tiếng Việt

đếm là bản dịch của "tel" thành Tiếng Việt.

tel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • đếm

    verb

    Die finansiële afdeling was nog besig om die geld te tel wat van die kaartjieskantoor ontvang is.

    Ban kế toán lúc đó đang bận rộn đếm số tiền vừa nhận từ các quầy vé.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch