Phép dịch "tel" thành Tiếng Việt
đếm là bản dịch của "tel" thành Tiếng Việt.
tel
-
đếm
verbDie finansiële afdeling was nog besig om die geld te tel wat van die kaartjieskantoor ontvang is.
Ban kế toán lúc đó đang bận rộn đếm số tiền vừa nhận từ các quầy vé.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm