Phép dịch "suidpool" thành Tiếng Việt
nam cực, Nam Cực là các bản dịch hàng đầu của "suidpool" thành Tiếng Việt.
suidpool
-
nam cực
nounVerder suid het ’n helder sterrebeeld wat die Suiderkruis genoem word, hulle gehelp om die Suidpool te vind.
Ở tận phía nam, một chòm sao sáng tên Thập Tự Nam giúp họ định vị Nam Cực.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suidpool " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Suidpool
-
Nam Cực
Verder suid het ’n helder sterrebeeld wat die Suiderkruis genoem word, hulle gehelp om die Suidpool te vind.
Ở tận phía nam, một chòm sao sáng tên Thập Tự Nam giúp họ định vị Nam Cực.
Thêm ví dụ
Thêm