Phép dịch "strand" thành Tiếng Việt
bãi biển, bờ, hải ngạn là các bản dịch hàng đầu của "strand" thành Tiếng Việt.
strand
noun
ngữ pháp
-
bãi biển
nounSoms gaan hulle strand toe en na ander besienswaardighede.
Thỉnh thoảng họ đi chơi ngoài bãi biển và những nơi thú vị khác.
-
bờ
nounWanneer jy weer na die strand kyk, kan jy nie meer jou gesin of vriende sien nie.
Cuối cùng khi nhìn về phía bờ, bạn không thấy gia đình hoặc bạn bè nữa.
-
hải ngạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " strand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Strand
-
Bãi biển
Hy het agter die sandduine naby die Strand onder ’n stuk plastiek gewoon.
Cậu sống dưới một tấm vải nhựa sau những đồi cát ở gần bãi biển.
Thêm ví dụ
Thêm