Phép dịch "stem" thành Tiếng Việt
bỏ phiếu, giọng nói là các bản dịch hàng đầu của "stem" thành Tiếng Việt.
stem
verb
noun
ngữ pháp
-
bỏ phiếu
verbMaar wat daarvan om tydens ’n politieke verkiesing te stem?
Nhưng còn về việc bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử thì sao?
-
giọng nói
nounHulle raak gewoond aan die stem, en dit stel hulle gerus.
Chiên sẽ quen giọng nói, và khi nghe giọng nói này làm chúng vững dạ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stem " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm