Phép dịch "steeds" thành Tiếng Việt
luôn, mãi mãi, luôn luôn là các bản dịch hàng đầu của "steeds" thành Tiếng Việt.
steeds
-
luôn
adverbHierdie soort ondervindinge is nog steeds vir my ’n bron van vreugde.
Những kinh nghiệm như thế vẫn luôn là nguồn vui của tôi.
-
mãi mãi
adverb -
luôn luôn
adverbEk leer nog steeds hoe om saam met iemand te lewe wat gedurig pyn het.
Tôi vẫn đang học cách cư xử với một người luôn luôn bị đau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " steeds " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm