Phép dịch "slang" thành Tiếng Việt

rắn, xà, con rắn là các bản dịch hàng đầu của "slang" thành Tiếng Việt.

slang noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • rắn

    noun

    Uit wie bestaan die saad van die slang?

    Ai hợp thành dòng dõi của con rắn?

  • noun
  • con rắn

    Maar die ander slange op die grond is regte slange.

    Nhưng mấy con rắn bò dưới đất thì là rắn thật.

  • ống vòi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Slang
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Rắn

    Slange beweeg voort deur middel van vertikale golfbewegings van hulle liggaam.

    Rắn bò bằng cách uốn mình theo chiều thẳng đứng.

Hình ảnh có "slang"

Thêm

Bản dịch "slang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch