Phép dịch "skree" thành Tiếng Việt
hò hét, kêu la, la hét là các bản dịch hàng đầu của "skree" thành Tiếng Việt.
skree
-
hò hét
-
kêu la
-
la hét
verb‘‘Ek raak soms skielik paniekerig, skree, gaan aan die bewe en gooi goed selfs rond en breek dit.
“Đột nhiên trong cơn hoảng loạn, mình la hét và co giật dữ dội, thậm chí đập vỡ và ném đồ xung quanh.
-
quát tháo
Toe ek weer sien, skree hy op ons almal.”
Rồi ông quát tháo tất cả mọi người”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " skree " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm