Phép dịch "skool" thành Tiếng Việt

trường, trường học, trường phái là các bản dịch hàng đầu của "skool" thành Tiếng Việt.

skool noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • trường

    noun

    Met ’n groot gesukkel het ons by die skool uitgekom.

    Nhưng sau nhiều cố gắng, chúng tôi cũng đến được trường học.

  • trường học

    noun

    instelling wat ontwerp is vir die onderrig van studente, ook skoliere genoem, onder die leiding van onderwysers

    Met ’n groot gesukkel het ons by die skool uitgekom.

    Nhưng sau nhiều cố gắng, chúng tôi cũng đến được trường học.

  • trường phái

    noun

    Dit het eeue lank na ’n skool van filosowe verwys.

    Trong nhiều thế kỷ, nó được dùng để chỉ một trường phái triết học.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " skool " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "skool"

Thêm

Bản dịch "skool" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch