Phép dịch "skedule" thành Tiếng Việt

lịch biểu là bản dịch của "skedule" thành Tiếng Việt.

skedule
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • lịch biểu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " skedule " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "skedule" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch