Phép dịch "sing" thành Tiếng Việt

hát là bản dịch của "sing" thành Tiếng Việt.

sing verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • hát

    verb

    Hoe kon hulle anders as om spontaan te begin sing?

    Làm sao họ không khỏi hồn nhiên cất tiếng lên hát được?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sing"

Các cụm từ tương tự như "sing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch