Phép dịch "ses" thành Tiếng Việt

sáu là bản dịch của "ses" thành Tiếng Việt.

ses numeral
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • sáu

    numeral

    Selfs nadat ek getrou het en ses kinders gehad het, was ek nog steeds lief vir geweld.

    Thậm chí, sau khi lấy vợ và có sáu đứa con, tôi tiếp tục yêu thích bạo lực.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ses " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ses" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ses" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch