Phép dịch "september" thành Tiếng Việt

tháng chín, Tháng chín, tháng chín là các bản dịch hàng đầu của "september" thành Tiếng Việt.

september
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • tháng chín

    noun

    Hy het later weggeval en is in September 1844 geëkskommunikeer.

    Về sau ông bội giáo và bị khai trừ vào tháng Chín năm 1844.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " september " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

September noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Tháng chín

    Nietemin was daar ’n verstommende aanvraag na die September-Bybel.

    Dù vậy, có rất nhiều người muốn có Kinh Thánh Tháng Chín.

  • tháng chín

    noun

    Hy het later weggeval en is in September 1844 geëkskommunikeer.

    Về sau ông bội giáo và bị khai trừ vào tháng Chín năm 1844.

Thêm

Bản dịch "september" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch