Phép dịch "samelewing" thành Tiếng Việt

xã hội, 社會, cộng đồng là các bản dịch hàng đầu của "samelewing" thành Tiếng Việt.

samelewing
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • xã hội

    noun

    Dit is nie moeilik om te sien watter uitwerking drankmisbruik op die samelewing het nie.

    Thật không khó để nhận ra hậu quả mà xã hội phải gánh vì việc lạm dụng rượu.

  • 社會

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " samelewing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Samelewing
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • cộng đồng

    noun

    Hy het die Romeinse samelewing met “’n gemeenskap van wilde diere” vergelyk.

    Ông so sánh xã hội La Mã giống như “một cộng đồng của dã thú”.

Thêm

Bản dịch "samelewing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch