Phép dịch "rooi" thành Tiếng Việt
đỏ, hồng, mầu đỏ là các bản dịch hàng đầu của "rooi" thành Tiếng Việt.
rooi
adjective
ngữ pháp
-
đỏ
adjectiveEn asemrowende herfs, omskep die natuur in briljante skaduwees van oranje, geel en rooi.
Và mùa thu ngoạn mục chuyển đổi thiên nhiên thành màu cam, vàng và đỏ rực rỡ.
-
hồng
nounDie hemoglobien in die rooi selle vervoer suurstof wat nodig is vir goeie gesondheid en lewe.
Huyết cầu tố trong hồng cầu mang oxy cần thiết cho sức khỏe tốt và sự sống.
-
mầu đỏ
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 紅
- mầu đỏ hồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rooi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rooi
-
đỏ
adjectiveRooi kleurstof is van die wortels van die krapwortel of van die kermesskildluis verkry.
Thuốc nhuộm màu đỏ được chiết xuất từ rễ cây thiên thảo hoặc từ rệp kermes.
Hình ảnh có "rooi"
Các cụm từ tương tự như "rooi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biển đỏ
-
Sao khổng lồ đỏ
-
Sao đỏ
-
Sao lùn đỏ
-
Vết Đỏ Lớn
-
đỏ-lục-lam
Thêm ví dụ
Thêm