Phép dịch "pyn" thành Tiếng Việt

đau, sự đau đớn, đau đớn là các bản dịch hàng đầu của "pyn" thành Tiếng Việt.

pyn noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • đau

    adjective

    Hoe kan iemand met emosionele en fisiese pyn vreugde ervaar?

    Làm thế nào một người mang nỗi đau tinh thần và thể chất vẫn có được niềm vui?

  • sự đau đớn

    Jy moet nog ’n dag van fisiese of emosionele pyn verduur.

    Bạn phải chịu đựng sự đau đớn về thể chất hoặc cảm xúc thêm một ngày nữa.

  • đau đớn

    adjective

    Watter soort pyn is vir party van ons geestelike broers en susters by volharding betrokke?

    Một số anh chị thiêng liêng của chúng ta phải chịu đựng loại đau đớn nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pyn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pyn"

Thêm

Bản dịch "pyn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch