Phép dịch "pers" thành Tiếng Việt

màu mận, mận, Tía là các bản dịch hàng đầu của "pers" thành Tiếng Việt.

pers adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • màu mận

  • mận

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pers " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pers
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Tía

    Nadat hy dit geplant het, was hy verheug toe dit pragtige pers blomme voortbring.

    Sau khi trồng chúng, ông sung sướng nhìn thấy chúng nở hoa màu tía tuyệt đẹp.

Hình ảnh có "pers"

Các cụm từ tương tự như "pers" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pers" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch