Phép dịch "perd" thành Tiếng Việt
ngựa, mã, Ngựa là các bản dịch hàng đầu của "perd" thành Tiếng Việt.
perd
noun
ngữ pháp
-
ngựa
nounDaarna sien ons ’n vuurrooi perd, wat oorlogvoering tussen nasies voorstel.
Kế tiếp là con ngựa đỏ như lửa, tượng trưng cho cuộc chiến giữa các nước.
-
mã
nounTyd is soos ’n vurige perd—jy moet leer om dit te beheer
Thời gian giống như một chiến mã thần tốc, bạn phải học cách kiểm soát nó
-
Ngựa
Daarna sien ons ’n vuurrooi perd, wat oorlogvoering tussen nasies voorstel.
Kế tiếp là con ngựa đỏ như lửa, tượng trưng cho cuộc chiến giữa các nước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " perd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "perd"
Các cụm từ tương tự như "perd" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trình thả ngựa Tơ roa
Thêm ví dụ
Thêm