Phép dịch "pad" thành Tiếng Việt
đường, đường dẫn, đường mòn là các bản dịch hàng đầu của "pad" thành Tiếng Việt.
pad
noun
ngữ pháp
-
đường
nounEk het langs die pad bekend geraak as “die een met die baie bagasie”.
Trên đường đi, ai cũng nói tôi là “người mang đồ đạc đầy mình”.
-
đường dẫn
Hoe kan jy op die pad bly wat na die “werklike lewe” lei?
Làm thế nào bạn có thể tiếp tục bước đi trên con đường dẫn đến “sự sống thật”?
-
đường mòn
Bergklimmers gebruik kaarte, en hulle huur gidse om die regte pad te vind.
Những người leo núi dùng bản đồ, và mướn người hướng đạo để tìm ra con đường mòn đúng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pad
-
đường giao thông
Thêm ví dụ
Thêm