Phép dịch "opsomming" thành Tiếng Việt
tóm tắt là bản dịch của "opsomming" thành Tiếng Việt.
opsomming
-
tóm tắt
verbJou toespraak is nie bedoel om bloot ’n opsomming van toegewese materiaal te wees nie.
Bài giảng của bạn không phải chỉ nhằm mục đích tóm tắt tài liệu được chỉ định.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " opsomming " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm