Phép dịch "opening" thành Tiếng Việt
lỗ là bản dịch của "opening" thành Tiếng Việt.
opening
-
lỗ
nounTerwyl die fetus in die baarmoeder is, is daar ’n opening in die wand van sy hart.
Khi còn trong bụng mẹ, bào thai có một cái lỗ trong vách tim.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " opening " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm