Phép dịch "onderneming" thành Tiếng Việt

doanh nghiệp là bản dịch của "onderneming" thành Tiếng Việt.

onderneming
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • doanh nghiệp

    noun

    Jy kan dit selfs oorweeg om jou onderneming op die effektebeurs te plaas en miljoene verdien.”

    Ông có thể ngay cả xem xét việc đưa doanh nghiệp của ông vào thị trường chứng khoán và kiếm được hàng triệu bạc”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " onderneming " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "onderneming" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "onderneming" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch