Phép dịch "nat" thành Tiếng Việt

ướt là bản dịch của "nat" thành Tiếng Việt.

nat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • ướt

    adjective

    Maar dit het nie gebeur nie omdat die sagte, nat grond baie van die energie geabsorbeer het.

    Tuy nhiên, điều đó không xảy ra vì đất ướt và mềm làm giảm độ nẩy của đạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch