Phép dịch "na" thành Tiếng Việt
gần, sau là các bản dịch hàng đầu của "na" thành Tiếng Việt.
na
-
gần
adjectiveDie lam kom miskien na die herder en stoot dalk selfs teen sy been.
Chiên con có thể lại gần người chăn và ngay cả cọ nhẹ vào chân người.
-
sau
conjunctionMaar ná ’n paar jaar het ek teruggekeer na ’n lewe van misdaad.
Nhưng vài năm sau, ngựa lại quen đường cũ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " na " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "na" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
văn bản sang tiếng nói
-
từ-trái-sang-phải
-
phải-qua-trái
-
Nhắc tôi về email đã gửi
Thêm ví dụ
Thêm