Phép dịch "museum" thành Tiếng Việt

viện bảo tàng, nhà bảo tàng, viện bảo tàng là các bản dịch hàng đầu của "museum" thành Tiếng Việt.

museum noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • viện bảo tàng

    noun

    Daar is ook museums, teaters en wynkelders in Liechtenstein.

    Liechtenstein cũng có viện bảo tàng, rạp hát và trang trại làm rượu nho.

  • nhà bảo tàng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " museum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Museum
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • viện bảo tàng

    noun

    Daar is ook museums, teaters en wynkelders in Liechtenstein.

    Liechtenstein cũng có viện bảo tàng, rạp hát và trang trại làm rượu nho.

Thêm

Bản dịch "museum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch