Phép dịch "meter" thành Tiếng Việt
mét là bản dịch của "meter" thành Tiếng Việt.
meter
-
mét
nounđơn vị SI đo độ dài
Toe het die water vreeslik vinnig begin styg—drie meter binne drie uur!
Nước bắt đầu dâng nhanh kinh khủng—trong ba tiếng lên đến ba mét!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " meter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "meter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mét trên giây
-
kilôgam trên mét khối
-
mét vuông
-
mét khối
-
mét vuông
-
mét trên giây
-
mét khối
Thêm ví dụ
Thêm