Phép dịch "mark" thành Tiếng Việt
chợ, thị trường, mark là các bản dịch hàng đầu của "mark" thành Tiếng Việt.
-
chợ
nounEen van die gemeentes wat ons besoek het, was byvoorbeeld ver van ’n stad of ’n mark af.
Chẳng hạn, một trong các hội thánh chúng tôi thăm viếng ở cách xa phố và chợ.
-
thị trường
nounHy bestudeer finansiële markte en maniere waarop dit doeltreffend gereguleer kan word.
Anh học chuyên ngành thị trường tài chính và cách quản lý hiệu quả thị trường này.
-
mark
Die tweejarige Mark is gevind waar hy in die see gedryf het.
Còn cháu Mark hai tuổi thì được phát hiện là đang trôi nổi trên đại dương.
-
市場
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mark " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
thị trường
nounHy bestudeer finansiële markte en maniere waarop dit doeltreffend gereguleer kan word.
Anh học chuyên ngành thị trường tài chính và cách quản lý hiệu quả thị trường này.
Các cụm từ tương tự như "mark" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thị trường tự do