Phép dịch "mannheim" thành Tiếng Việt

mannheim là bản dịch của "mannheim" thành Tiếng Việt.

mannheim
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • mannheim

    “Ek het in die dertigerjare naby Mannheim, in Duitsland, grootgeword.

    “Tôi lớn lên ở gần Mannheim, nước Đức, trong thập niên 1930.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mannheim " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mannheim" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch