Phép dịch "malaria" thành Tiếng Việt

sốt rét, bệnh sốt rét, sốt rét là các bản dịch hàng đầu của "malaria" thành Tiếng Việt.

malaria
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • sốt rét

    noun

    In seldsame gevalle het mense al malaria deur middel van ’n bloedoortapping gekry.

    Trong số những trường hợp hiếm thấy, người ta mắc bệnh sốt rét qua việc truyền máu.

  • bệnh sốt rét

    noun

    In seldsame gevalle het mense al malaria deur middel van ’n bloedoortapping gekry.

    Trong số những trường hợp hiếm thấy, người ta mắc bệnh sốt rét qua việc truyền máu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malaria " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Malaria
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • sốt rét

    In seldsame gevalle het mense al malaria deur middel van ’n bloedoortapping gekry.

    Trong số những trường hợp hiếm thấy, người ta mắc bệnh sốt rét qua việc truyền máu.

Thêm

Bản dịch "malaria" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch