Phép dịch "ma" thành Tiếng Việt

mẹ, má, mợ là các bản dịch hàng đầu của "ma" thành Tiếng Việt.

ma noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • mẹ

    noun

    My pa, ma en die drie ander kinders het in die gaskamers gesterf.

    Cha mẹ và ba em tôi bị chết trong phòng hơi ngạt.

  • noun

    Van toe af was ek bang dat my ma ook sou weggaan.”—Elaine, 19.

    Từ ấy trở đi, lúc nào mình cũng nơm nớp lo sợ là một ngày nào đó cũng sẽ bỏ rơi mình”.—Elaine, 19 tuổi.

  • mợ

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • u
    • bầm
    • mạ
    • mệ
    • nạ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ma" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch