Phép dịch "lys" thành Tiếng Việt
danh sách, Danh sách là các bản dịch hàng đầu của "lys" thành Tiếng Việt.
lys
noun
ngữ pháp
-
danh sách
nounHet jy diegene op jou lys al begin nooi?
Anh chị đã bắt đầu mời người nào trong danh sách chưa?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lys " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lys
-
Danh sách
Lys van soektog verskaffers, hul geassosieerde kortpaaie en of hulle gelys sal word in die kieslyste
Danh sách các nhà cung cấp tìm kiếm, từ nóng của chúng và có liệt kê chúng trong thực đơn hay không
Hình ảnh có "lys"
Các cụm từ tương tự như "lys" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thể loại phim
-
Danh sách người gửi bị chặn lại
-
Danh sách miền mức đỉnh bị chặn
-
danh sách SharePoint
-
Pokémon
-
Danh sách người gửi an toàn
-
danh sách ngoài
-
Danh sách người nhận an toàn
Thêm ví dụ
Thêm