Phép dịch "lys" thành Tiếng Việt

danh sách, Danh sách là các bản dịch hàng đầu của "lys" thành Tiếng Việt.

lys noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • danh sách

    noun

    Het jy diegene op jou lys al begin nooi?

    Anh chị đã bắt đầu mời người nào trong danh sách chưa?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lys " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lys
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Danh sách

    Lys van soektog verskaffers, hul geassosieerde kortpaaie en of hulle gelys sal word in die kieslyste

    Danh sách các nhà cung cấp tìm kiếm, từ nóng của chúng và có liệt kê chúng trong thực đơn hay không

Hình ảnh có "lys"

Các cụm từ tương tự như "lys" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lys" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch