Phép dịch "lui" thành Tiếng Việt
lười biếng, lười là các bản dịch hàng đầu của "lui" thành Tiếng Việt.
lui
-
lười biếng
adjectiveHardwerkende mense is nie lui nie, maar hulle is ook nie verslaaf aan hulle werk nie.
Người siêng năng thì không lười biếng, nhưng cũng không tham công tiếc việc.
-
lười
adjective nounHardwerkende mense is nie lui nie, maar hulle is ook nie verslaaf aan hulle werk nie.
Người siêng năng thì không lười biếng, nhưng cũng không tham công tiếc việc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lui " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lui" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lười · sự lười nhác
Thêm ví dụ
Thêm