Phép dịch "loop" thành Tiếng Việt

bước, đi, dạo là các bản dịch hàng đầu của "loop" thành Tiếng Việt.

loop verb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • bước

    noun

    Terwyl jy oor die sokkerveld loop, verskyn al hierdie verskillende diere skielik in minder as ’n tree!

    Khi bạn bước tiếp chưa tới một bước chân, tất cả sinh vật đột nhiên xuất hiện!

  • đi

    verb

    Die priesters wat die verbondsark dra, loop tot in die middel van die droë rivier.

    Các thầy tế lễ khiêng hòm giao ước đi thẳng xuống giữa lòng sông cạn khô.

  • dạo

    verb

    Diegene wat dit verkoop het, het deur die strate geloop en hulle smaaklike lekkernye luidkeels geadverteer.

    Người bán dạo thường đi khắp các ngả đường, rao lớn món ăn hấp dẫn này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đi bộ
    • đi dạo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " loop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "loop" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "loop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch